Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “核子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
核子hé zǐ

核子: hạt nhân; nhân

Cụm từ
核子医学hé zǐ yī xué

核子医学: y học hạt nhân

Cụm từ
欧洲核子研究中心Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn

欧洲核子研究中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲核子中心Ōu zhōu Hé zǐ Zhōng xīn

欧洲核子中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ