Kết quả tra từ “核威慑政策”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核威慑政策hé wēi shè zhèng cè
核威慑政策: chính sách uy hiếp hạt nhân