Kết quả tra từ “核威”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核威hé wēi
核威: sức mạnh hạt nhân; quyền lực hạt nhân
核威慑政策hé wēi shè zhèng cè
核威慑政策: chính sách uy hiếp hạt nhân
核威慑力量hé wēi shè lì liang
核威慑力量: lực lượng răn đe hạt nhân
核威慑hé wēi shè
核威慑: răn đe hạt nhân