Kết quả tra từ “核四级共振”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核四级共振hé sì jí gòng zhèn
核四级共振: cộng hưởng tứ cực hạt nhân (vật lý)