Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “核反应堆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
核反应堆
hé fǎn yìng duī

lò phản ứng hạt nhân

Cụm từ
热核反应堆
rè hé fǎn yìng duī

lò phản ứng nhiệt hạch

Cụm từ