Kết quả tra từ “样板戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
样板戏yàng bǎn xì
样板戏: kịch mẫu (các vở kinh kịch và ba-lê được sản xuất trong thời Cách mạng Văn hóa)