Kết quả tra từ “株守”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
株守zhū shǒu
株守: bám chặt vào gì đó một cách cứng nhắc; không bao giờ buông bỏ