Kết quả tra từ “栗腹歌鸲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栗腹歌鸲lì fù gē qú
栗腹歌鸲: (loài chim ở Trung Quốc) oanh đuôi đỏ Ấn Độ (Larvivora brunnea)