Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “栗耳短脚鹎”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
栗耳短脚鹎lì ěr duǎn jiǎo bēi

栗耳短脚鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh tai nâu (Hypsipetes amaurotis)

Cụm từ