Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “栖霞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
栖霞Xī xiá

栖霞: Xixia, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông

Cụm từ
栖霞市Xī xiá shì

栖霞市: Xixia, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông

Cụm từ
栖霞区Qī xiá qū

栖霞区: Quận Qixia của thành phố Nam Kinh 南京市, Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ