Kết quả tra từ “栓皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栓皮shuān pí
栓皮: bần
栓皮栎shuān pí lì
栓皮栎: cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)