Kết quả tra từ “树枝状晶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
树枝状晶shù zhī zhuàng jīng
树枝状晶: tinh thể hình cành cây (tinh thể học)