Kết quả tra từ “树叶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
树叶shù yè
树叶: lá cây
闰四月,吃树叶rùn sì yuè , chī shù yè
闰四月,吃树叶: tháng tư nhuận dẫn đến thiếu hụt lương thực
月桂树叶yuè guì shù yè
月桂树叶: lá nguyệt quế