Kết quả tra từ “栈豆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栈豆zhàn dòu
栈豆: thức ăn gia súc
驽马恋栈豆nú mǎ liàn zhàn dòu
驽马恋栈豆: xem 駑馬戀棧|驽马恋栈[nu2 ma3 lian4 zhan4]