Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “栈豆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
栈豆zhàn dòu

栈豆: thức ăn gia súc

Cụm từ
驽马恋栈豆nú mǎ liàn zhàn dòu

驽马恋栈豆: xem 駑馬戀棧|驽马恋栈[nu2 ma3 lian4 zhan4]

Cụm từ