Kết quả tra từ “标识”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标识biāo zhì
标识: biến thể của 標誌|标志[biao1 zhi4]
数据链路连接标识shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì
数据链路连接标识: định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)