Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “标称”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
标称biāo chēng

标称: danh nghĩa (điện áp, mã lực, v.v.)

Cụm từ
标称核武器biāo chēng hé wǔ qì

标称核武器: vũ khí danh nghĩa

Cụm từ