Kết quả tra từ “标称”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标称biāo chēng
标称: danh nghĩa (điện áp, mã lực, v.v.)
标称核武器biāo chēng hé wǔ qì
标称核武器: vũ khí danh nghĩa