Kết quả tra từ “标普”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标普Biāo Pǔ
标普: Standard and Poor (chỉ số chứng khoán); viết tắt của 標準普爾|标准普尔[Biao1 zhun3 Pu3 er3]