Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “柴胡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
柴胡
chái hú

sài hồ (Bupleurum chinense); rễ sài hồ (dùng trong YHCT)

Cụm từ
北柴胡
běi chái hú

cây honewort; Cryptotaenia japonica

Cụm từ