Kết quả tra từ “柳条边”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柳条边liǔ tiáo biān
柳条边: Rào liễu ở Liêu Ninh, hàng rào thế kỷ 17