Kết quả tra từ “柰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柰nài
柰: cây táo dại lá lê Trung Quốc
柰子nài zi
柰子: cây táo dại lá lê Trung Quốc (Malus asiatica); (tiếng lóng Internet) ngực (chơi chữ với 奶子[nai3 zi5])
山柰shān nài
山柰: Kaempferia galanga, một trong bốn loài thực vật được biết đến với tên riềng