Kết quả tra từ “柯尼斯堡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柯尼斯堡Kē ní sī bǎo
柯尼斯堡: Königsberg, thành phố cảng Baltic, thủ phủ Đông Phổ (cho đến Thế chiến II)