Kết quả tra từ “柯尔克孜族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柯尔克孜族Kē ěr kè zī zú
柯尔克孜族: Nhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương