Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柯尔克孜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柯尔克孜Kē ěr kè zī

柯尔克孜: Nhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương

Cụm từ
柯尔克孜语Kē ěr kè zī yǔ

柯尔克孜语: ngôn ngữ Kyrgyz

Cụm từ
柯尔克孜族Kē ěr kè zī zú

柯尔克孜族: Nhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương

Cụm từ
克孜勒苏柯尔克孜自治州Kè zī lè sū Kē ěr kè zī Zì zhì zhōu

克孜勒苏柯尔克孜自治州: Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương

Cụm từ