Kết quả tra từ “查尔斯”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
查尔斯Chá ěr sī
查尔斯: Charles
查尔斯顿Chá ěr sī dùn
查尔斯顿: Charleston
查尔斯·狄更斯Chá ěr sī · Dí gēng sī
查尔斯·狄更斯: Charles Dickens (1812-1870), tiểu thuyết gia vĩ đại người Anh
查尔斯·格雷Chá ěr sī · Gé léi
查尔斯·格雷: Charles Grey (1764-1845), thủ tướng Vương Quốc Anh 1830-34