Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tuò

柝: cái lúc lắc của người gác cổng

Từ vựng
倪柝声Ní Tuò shēng

倪柝声: Ni Tuosheng hay Watchman Nee (1903-1972), nhà lãnh đạo Cơ đốc giáo có ảnh hưởng của Trung Quốc

Cụm từ