Kết quả tra từ “柔顺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柔顺róu shùn
柔顺: dịu dàng và dễ chịu; mềm mại; dễ bảo
柔顺剂róu shùn jì
柔顺剂: nước xả vải