Kết quả tra từ “柔情脉脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柔情脉脉róu qíng mò mò
柔情脉脉: tràn đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng