Kết quả tra từ “柔佛海峡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柔佛海峡Róu fó Hǎi xiá
柔佛海峡: Eo biển Johor (giữa Malaysia và Singapore)