Kết quả tra từ “染色质”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
染色质rǎn sè zhì
染色质: nhiễm sắc chất; vật liệu di truyền của nhiễm sắc thể