Kết quả tra từ “染料”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
染料rǎn liào
染料: thuốc nhuộm
瑞氏染料ruì shì rǎn liào
瑞氏染料: Thuốc nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)
冰染染料bīng rǎn rǎn liào
冰染染料: thuốc nhuộm azoic