Kết quả tra từ “某人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
某人mǒu rén
某人: một người nào đó; một người nhất định; một số người; tôi (xưng hô sau họ của một người)