Kết quả tra từ “柊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柊zhōng
柊: dùng trong 柊葉|柊叶[zhong1 ye4]
柊叶zhōng yè
柊叶: Phrynium capitatum