Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “枳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhǐ

枳: (quả cam); gai hàng rào

Từ vựng
枳壳zhǐ qiào

枳壳: quýt đắng (Fructus aurantii) (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
枳实zhǐ shí

枳实: quả khô của cam chưa chín hoặc cam qua ba lá (dùng trong Trung y)

Cụm từ