Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “枯草”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
枯草
kū cǎo

cỏ héo; cỏ khô

Cụm từ
枯草热
kū cǎo rè

sốt cỏ khô

Cụm từ
枯草杆菌
kū cǎo gǎn jūn

vi khuẩn bacillus subtilis

Cụm từ