Kết quả tra từ “枯草”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枯草kū cǎo
枯草: cỏ héo; cỏ khô
枯草热kū cǎo rè
枯草热: sốt cỏ khô
枯草杆菌kū cǎo gǎn jūn
枯草杆菌: vi khuẩn bacillus subtilis