Kết quả tra từ “枯茗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枯茗kū míng
枯茗: cây thì là (từ mượn)
黑枯茗hēi kū míng
黑枯茗: cây thì là đen (Nigella sativa)