Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “枯水”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
枯水kū shuǐ

枯水: nước khan hiếm; mực nước thấp

Cụm từ
枯水期kū shuǐ qī

枯水期: thời kỳ mực nước thấp (mùa đông ở miền bắc Trung Quốc)

Cụm từ