Kết quả tra từ “枪杆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枪杆qiāng gǎn
枪杆: nòng súng
枪杆子qiāng gǎn zi
枪杆子: nòng súng
枪杆儿qiāng gǎn r
枪杆儿: nòng súng