Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “果酱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
果酱guǒ jiàng

果酱: mứt

Cụm từ
苹果酱píng guǒ jiàng

苹果酱: nước sốt táo; mứt táo

Cụm từ
橙皮果酱chéng pí guǒ jiàng

橙皮果酱: mứt vỏ cam

Cụm từ