Kết quả tra từ “果料儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
果料儿guǒ liào r
果料儿: nguyên liệu trái cây (cho bánh và món tráng miệng)