Kết quả tra từ “果子”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
果子guǒ zi
果子: trái cây
果子露guǒ zi lù
果子露: nước trái cây
果子酱guǒ zi jiàng
果子酱: mứt cam; trái cây nấu đông
果子狸guǒ zi lí
果子狸: cầy vòi mốc (Paguma larvata)
果子冻guǒ zi dòng
果子冻: thạch