Kết quả tra từ “果仁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
果仁guǒ rén
果仁: nhân quả
果仁儿guǒ rén r
果仁儿: nhân quả
歪果仁wāi guǒ rén
歪果仁: tiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]