Kết quả tra từ “林荫大道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
林荫大道lín yìn dà dào
林荫大道: xem 林陰大道|林阴大道[lin2 yin1 da4 dao4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
林荫大道: xem 林陰大道|林阴大道[lin2 yin1 da4 dao4]