Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “林奈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
林奈lín nài

林奈: Carl Linnaeus; Carl Linné

Cụm từ
格林奈尔大学Gé lín nài ěr Dà xué

格林奈尔大学: Grinnell College (trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Grinnell, Iowa, Mỹ)

Cụm từ