Kết quả tra từ “枒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枒yá
枒: cây dừa; rìa
枝枒zhī yā
枝枒: biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枒: cây dừa; rìa
枝枒: biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]