Kết quả tra từ “构词”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
构词gòu cí
构词: từ ghép
构词法意识gòu cí fǎ yì shí
构词法意识: nhận thức cấu trúc từ
构词学gòu cí xué
构词学: hình thái học (ngôn ngữ học)