Kết quả tra từ “极大”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极大jí dà
极大: cực đại; khổng lồ
极大值jí dà zhí
极大值: giá trị cực đại