Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “极品”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
极品jí pǐn

极品: chất lượng tốt nhất; món đồ chất lượng cao nhất; (tiếng lóng) thái quá; phi thường; khó chịu đến mức cực đoan; người có những đặc điểm này

Tiếng lóng xã hội