Kết quả cho “极品”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chất lượng tốt nhất; món đồ chất lượng cao nhất; (tiếng lóng) thái quá; phi thường; khó chịu đến mức cực đoan; người có những đặc điểm này
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chất lượng tốt nhất; món đồ chất lượng cao nhất; (tiếng lóng) thái quá; phi thường; khó chịu đến mức cực đoan; người có những đặc điểm này