Kết quả tra từ “极北”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极北jí běi
极北: cực bắc
极北柳莺jí běi liǔ yīng
极北柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích Bắc Cực (Phylloscopus borealis)
极北朱顶雀jí běi zhū dǐng què
极北朱顶雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông Bắc Cực (Acanthis hornemanni)