Kết quả tra từ “极光”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极光jí guāng
极光: cực quang (khí tượng)
南极光nán jí guāng
南极光: cực quang nam; cực quang phương nam
北极光běi jí guāng
北极光: ánh sáng phương bắc; cực quang bắc