Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “板板”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
板板
bǎn bǎn

nghiêm nghị

Cụm từ
板板六十四
bǎn bǎn liù shí sì

không linh hoạt; cứng nhắc

Cụm từ