Kết quả tra từ “板板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
板板bǎn bǎn
板板: nghiêm nghị
板板六十四bǎn bǎn liù shí sì
板板六十四: không linh hoạt; cứng nhắc